BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT 6 THÁNG ĐẦU NĂM 2008

Mẫu CBTT-03
(Ban hành kèm theo Thông tư số 38/2007/TT-BTC ngày 18/4/2007 của Bộ trưởng
Bộ Tài chính hướng dẫn về việc Công bố thông tin trên thị trường chứng khoán)
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
(6 tháng đầu năm 2008 )

I.A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN 
(Áp dụng với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ)
STT Nội dung Số dư đầu kỳ Số dư cuối kỳ
I Tài sản ngắn hạn 159,098,828,221 151,673,462,345
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 13,895,777,166 8,835,097,965
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 41,196,702,253 43,310,551,046
4 Hàng tồn kho 101,089,255,518 94,296,547,696
5 Tài sản ngắn hạn khác 2,917,093,284 5,231,265,638
II Tài sản dài hạn 159,356,924,299 181,325,964,627
1 Các khoản phải thu dài hạn 607,025,192 602,025,192
2 Tài sản cố định 138,726,093,197 160,899,386,618
– Tài sản cố định hữu hình 107,182,250,240 103,443,722,881
– Tài sản cố định vô hình 164,276,795 187,566,930
– Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
– Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 31,379,566,162 57,268,096,807
3 Bất động sản đầu tư 8,882,144,485 8,882,144,485
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,500,000,000 10,500,000,000
5 Tài sản dài hạn khác 641,661,425 442,408,332
III TỔNG CỘNG TÀI SẢN 318,455,752,520 332,999,426,972
IV Nợ phải trả 160,154,742,351 179,082,178,391
1 Nợ ngắn hạn 127,989,083,883 139,964,389,228
2 Nợ dài hạn 32,165,658,468 39,117,789,163
V Vốn chủ sở hữu 158,301,010,169 153,917,248,581
1 Vốn chủ sở hữu 158,226,070,671 153,676,482,809
– Vốn đầu tư của chủ sở hữu 115,000,000,000 115,000,000,000
– Thặng dư vốn cổ phần 24,673,190,000 24,673,190,000
– Vốn khác của chủ sở hữu 4,114,746,582 7,842,617,988
– Cổ phiếu quỹ 0.0 0.0
– Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0.0 0.0
– Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0.0 0.0
– Các quỹ 597,635,067 8,947,268,397
– Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,840,499,022 5,056,024,412
– Nguồn vốn đầu tư XDCB 0.0 0.0
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác 74,939,498 240,765,772
– Quỹ khen thưởng phúc lợi 74,939,498 270,765,772
– Nguồn kinh phí -30,000,000
– Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
VI TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 318,455,752,520 332,999,426,972
I.A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
(Áp dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ)
STT Chỉ tiêu 6 tháng 2007 6 tháng 2008
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 206,417,880,776 262,505,666,205
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 774,588,109 522,078,433
3 Doanh thu thuần vê bán hàng và cung cấp dịch vụ 205,643,292,667 261,983,587,772
4 Giá vốn hàng bán 192,745,332,750 239,731,069,199
5 LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,897,959,917 22,252,518,573
6 Doanh thu hoạt động tài chính 781,400,672 465,431,688
7 Chi phí tài chính 3,946,077,314 6,937,785,005
8 Chi phí bán hàng 4,148,128,697 4,896,480,537
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,926,080,390 10,415,207,656
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,327,425,898 4,979,721,847
11 Thu nhập khác 425,532,429 96,302,554
12 Chi phí khác 10,458,000 19,910,232
13 Lợi nhuận khác 405,622,197 76,302,554
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,733,048,095 5,056,024,401
15 Thuế thu nhập doanh nghiệp 0 707,843,410
16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,733,048,095 4,348,180,991
17 Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,420
18 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
T/P Hồ Chí Minh,ngày 31 tháng 07 năm 2008
TỔNG GIÁM ĐỐC