I.A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN 
(Áp dụng với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ)
STT Nội dung Số dư đầu kỳ Số dư cuối kỳ
I Tài sản ngắn hạn 121,825,527,966 159,098,828,221
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 9,271,750,487 13,895,777,166
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 33,675,997,287 41,196,702,253
4 Hàng tồn kho 76,603,331,564 101,089,255,518
5 Tài sản ngắn hạn khác 2,274,448,628 2,917,093,284
II Tài sản dài hạn 115,012,815,088 159,356,924,299
1 Các khoản phải thu dài hạn 1,298,600,000 607,025,192
2 Tài sản cố định 110,008,677,144 138,726,093,197
– Tài sản cố định hữu hình 87,539,839,626 107,182,250,240
– Tài sản cố định vô hình 190,393,271 164,276,795
– Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
– Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22,278,444,247 31,379,566,162
3 Bất động sản đầu tư 0 8,882,144,485
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,643,470,000 10,500,000,000
5 Tài sản dài hạn khác 62,067,944 641,661,425
III TỔNG CỘNG TÀI SẢN 236,838,343,054 318,455,752,520
IV Nợ phải trả 148,823,691,507 160,154,742,351
1 Nợ ngắn hạn 134,232,191,936 127,989,083,883
2 Nợ dài hạn 14,591,499,571 32,165,658,468
V Vốn chủ sở hữu 88,014,651,547 158,301,010,169
1 Vốn chủ sở hữu 87,192,381,649 158,226,070,671
– Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82,480,000,000 115,000,000,000
– Thặng dư vốn cổ phần 0 24,673,190,000
– Vốn khác của chủ sở hữu 4,114,746,582 4,114,746,582
– Cổ phiếu quỹ 0 0.0
– Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0.0
– Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0.0
– Các quỹ 597,635,067 597,635,067
– Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 0 13,840,499,022
– Nguồn vốn đầu tư XDCB 0 0.0
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác 822,269,898 74,939,498
– Quỹ khen thưởng phúc lợi 822,269,898 74,939,498
– Nguồn kinh phí
– Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
VI TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 236,838,343,054 318,455,752,520

 

II.A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
(Áp dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ)
STT Chỉ tiêu năm 2006 năm 2007
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 404,147,537,199 461,196,812,710
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 1,018,868,471 1,738,559,409
3 Doanh thu thuần vê bán hàng và cung cấp dịch vụ 403,128,668,728 459,458,253,301
4 Giá vốn hàng bán 365,639,440,416 427,854,186,737
5 LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 37,489,228,312 31,604,066,564
6 Doanh thu hoạt động tài chính 425,235,023 6,633,848,260
7 Chi phí tài chính 7,504,121,674 6,115,906,876
8 Chi phí bán hàng 7,817,930,498 8,320,168,198
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,926,080,390 10,415,207,656
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,666,330,773 13,386,632,094
11 Thu nhập khác 58,618,757 473,777,160
12 Chi phí khác 10,458,000 19,910,232
13 Lợi nhuận khác 48,160,757 453,866,928
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,714,491,530 13,840,499,022
15 Thuế thu nhập doanh nghiệp 0 0
16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,714,491,530 13,840,499,022
17 Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,420 1,306
18 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
 

V. CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Chỉ áp dụng đối với báo cáo năm)
STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Kỳ trước Kỳ báo cáo
1 Cơ cấu tài sản
– Tài sản dài hạn/Tổng tài sản {05657201806c298ba7be3ae85455c994b9e98cf8dd3b39f76e135cb827f22225} 48.6 50.04
– Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản {05657201806c298ba7be3ae85455c994b9e98cf8dd3b39f76e135cb827f22225} 51.4 49.96
2 Cơ cấu nguồn vốn
– Nợ phải trả/ Tổng nguồn vốn {05657201806c298ba7be3ae85455c994b9e98cf8dd3b39f76e135cb827f22225} 62.8 50.29
– Nguồn vốn chủ sở hữu/ Tổng nguồn vốn {05657201806c298ba7be3ae85455c994b9e98cf8dd3b39f76e135cb827f22225} 37.2 49.71
3 Khả năng thanh toán
– Khả năng thanh toán nhanh Lần 0.35 0.44
– Khả năng thanh toán hiện hành Lần 0.92 1.23
4 Tỷ suất lợi nhuận
– Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản {05657201806c298ba7be3ae85455c994b9e98cf8dd3b39f76e135cb827f22225} 4.9 4.35
– Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần {05657201806c298ba7be3ae85455c994b9e98cf8dd3b39f76e135cb827f22225} 2.9 3.01
– Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Nguồn vốn chủ sở hữu {05657201806c298ba7be3ae85455c994b9e98cf8dd3b39f76e135cb827f22225} 13.3 8.74
T/P Hồ Chí Minh,ngày 05 tháng 03 năm 2008
TỔNG GIÁM ĐỐC
(Đã ký)
Hồ Đức Lam